river dolphin

river dolphin

A river dolphin swims gracefully in a clear, slow-moving river.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá heo sông: "river dolphin" một loại cá heo sống chủ yếumôi trường nước ngọt (sông, hồ), thường mõm dài phân bốNam Mỹ Nam Á. Không giống cá heo biển, loài này thích nghi với nước ngọt thị lực kém hơn.

dụ sử dụng
  • (Cá heo sông Amazon nổi tiếng với màu hồng của .)
  • (Cá heo sông thường được tìm thấyvùng nước đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a river dolphin": phát hiện một con cá heo sông.
    • Scientists have been trying to spot river dolphins in the Mekong River. (Các nhà khoa học đã cố gắng phát hiện cá heo sôngsông Mekong.)
  • "river dolphin population": quần thể cá heo sông.
    • The river dolphin population has declined due to pollution. (Quần thể cá heo sông đã suy giảm do ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Riverine dolphin: cá heo sông (dạng đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Freshwater dolphin: cá heo nước ngọt (thuật ngữ chung hơn).
  • Dolphin (n): cá heo (nói chung, bao gồm cả biển sông).
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater dolphin: cá heo nước ngọt.
  • Riverine cetacean: động vật biển sốngsông (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống trong (môi trường).
    • River dolphins live in the Amazon and Ganges rivers. (Cá heo sông sốngsông Amazon sông Hằng.)
  • Adapt to: thích nghi với.
    • River dolphins have adapted to freshwater environments. (Cá heo sông đã thích nghi với môi trường nước ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "river dolphin", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A fish out of water": người lạc lõng (không liên quan trực tiếp, nhưng gợi hình ảnh cá heo sôngmôi trường nước ngọt).